N. Boigne

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gravelines-Dunkerque U21 Gravelines-Dunkerque 23 25:16 10.9 3.9 2.7 40.2% 23.9% 74.7% 0 0
Espoirs U21 Espoirs U21 22 26:25 11.4 4 2.8 40.2% 23.9% 74.7% 0 0
LNB LNB 1 0:05 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Gravelines-Dunkerque U21 29 15:03 5.9 2.1 1.3 25.8% 25.8% 78.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions