N. Bogebjerg

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BMS Herlev W 18 7:25 0.7 0.7 0.5 15.4% 11.1% 37.5% 0 0
Dameligaen W Dameligaen W 18 7:25 0.7 0.7 0.5 15.4% 11.1% 37.5% 0 0
BMS Herlev W 12 9:36 1.1 0.7 0.1 35.7% 25.0% 33.3% 0 0
BMS Herlev W 2 2:33 0 0 0.5 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions