N. Blackford

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Namur W 31 22:47 9.7 7.1 0.7 46.5% 13.8% 68.6% 5 0
Top Division Women Top Division Women 27 22:03 10.1 6.9 0.8 48.7% 11.5% 67.6% 5 0
EuroCup Women EuroCup Women 4 27:39 7.2 8.2 0.2 33.3% 33.3% 100.0% 0 0
Pully W 20 38:36 20.1 13.8 2 42.1% 20.8% 66.7% 18 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions