N. Bjorkhede

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Onsala W 3 10:27 3 1.7 2.3 22.2% 0.0% 55.6% 0 0
Basketettan W Basketettan W 3 10:27 3 1.7 2.3 22.2% 0.0% 55.6% 0 0
Onsala W 20 19:47 6.1 2.5 2.4 37.3% 27.1% 63.6% 0 0
Onsala W 8 7:23 2.1 1.4 0.9 33.3% 28.6% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions