N. Belko

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tajfun Sentjur 21 23:03 7.1 1.3 3.4 31.7% 24.5% 42.3% 0 0
Liga UPC Liga UPC 21 23:03 7.1 1.3 3.4 31.7% 24.5% 42.3% 0 0
Tajfun Sentjur Rogaska 19 27:52 6.8 1.9 4 31.4% 24.3% 56.7% 0 0
Tajfun Sentjur 27 29:34 10.7 1.9 4.3 36.6% 32.3% 66.7% 0 0
Slovenia U19 7 17:36 4.7 2.3 2.3 26.2% 23.3% 40.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions