N. Baresso

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Huddinge W 17 32:57 14.6 9.9 6.4 35.5% 27.3% 77.5% 8 3
Basketettan W Basketettan W 17 32:57 14.6 9.9 6.4 35.5% 27.3% 77.5% 8 3
Huddinge W 18 32:37 17.6 10.4 5 38.0% 24.0% 88.2% 10 1
Huddinge W 1 18:23 11 7 7 40.0% 0.0% 37.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions