N. Balfourier

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
QSTA Utd Poitiers 28 12:56 3.9 3.2 0.3 38.1% 0.0% 75.0% 2 0
BNXT League BNXT League 13 24:03 7.2 6 0.5 37.3% 0.0% 72.7% 2 0
Pro B Pro B 15 3:17 0.9 0.7 0.1 100.0% 0% 100.0% 0 0
Poitiers 3 17:32 5.3 5.3 0.7 55.6% 0.0% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions