N. Baker

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vaerlose 30 13:20 2.2 0.9 1.7 42.6% 29.4% 60.0% 0 0
Canal Digital Ligaen Canal Digital Ligaen 30 13:20 2.2 0.9 1.7 42.6% 29.4% 60.0% 0 0
Vaerlose 26 13:32 3 1.1 1.1 35.5% 21.7% 61.7% 0 0
Vaerlose 16 5:02 1.6 0.4 0.4 35.0% 20.0% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions