N. Badibanga

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chalon/Saone U21 Chalon/Saone 45 16:11 8.4 3.2 1.5 29.9% 29.9% 61.1% 1 0
Espoirs U21 Espoirs U21 28 25:38 13.4 5.2 2.3 29.9% 29.9% 61.3% 1 0
LNB LNB 17 0:35 0.1 0.1 0.1 0% 0% 50.0% 0 0
Chalon/Saone 1 — 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Chalon/Saone U21 24 24:14 11.4 3.8 2.2 38.4% 26.0% 57.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions