N. Atanasovs

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ventspils 4 20:36 7.8 5.5 0.8 47.8% 36.4% 83.3% 0 0
Cúp Latvia Cúp Latvia 4 20:36 7.8 5.5 0.8 47.8% 36.4% 83.3% 0 0
Ventspils 11 8:46 2.3 1 0.5 30.0% 24.0% 50.0% 0 0
Ventspils 26 11:57 2.5 1.9 0.2 33.8% 26.9% 45.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions