N. Aspgren

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lulea 2 W 8 16:16 2.6 1.1 0.9 21.4% 9.5% 100.0% 0 0
Basketettan W Basketettan W 8 16:16 2.6 1.1 0.9 21.4% 9.5% 100.0% 0 0
Lulea 2 W 16 19:15 4.9 3.4 1 34.1% 19.2% 61.5% 0 0
Lulea 2 W 9 18:19 2.2 1.8 0.3 18.4% 0.0% 42.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions