N. Arvai

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hungary U19 W 7 12:57 5.7 3.4 0.7 47.1% 28.6% 50.0% 0 0
World Championship U19 Women World Championship U19 Women 7 12:57 5.7 3.4 0.7 47.1% 28.6% 50.0% 0 0
Szekszard W 9 6:43 0.4 1.1 0.1 8.3% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions