N. Angloma

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Connecticut Sun W 35 11:09 3.8 1.7 0.7 41.7% 16.7% 65.0% 0 0
NBA NBA 35 11:09 3.8 1.7 0.7 41.7% 16.7% 65.0% 0 0
Lattes Montpellier W 40 27:55 14.6 5.3 2.4 48.0% 34.4% 82.4% 1 0
France U19 W 6 25:47 15 5.3 2.3 40.3% 30.8% 72.3% 0 0
Lattes Montpellier W 36 19:48 7.5 4.2 1.1 43.5% 29.0% 68.5% 1 0
Centre Federal BB W 18 29:15 11.7 7.2 3.3 35.9% 22.0% 74.0% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions