N. A. Kouadio

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
ESB Villeneuve W 25 4:39 2.2 1.4 0.1 56.8% 0% 80.0% 0 0
LFB W LFB W 14 2:40 0.9 0.7 0.1 46.2% 0% 0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 8 7:30 4.5 2.5 0.2 59.3% 0% 80.0% 0 0
French Cup Women French Cup Women 3 6:25 2 1.3 0 75.0% 0% 0% 0 0
France U19 W USK Prague W 7 4:06 1.6 1 0 62.5% 0% 25.0% 0 0
ESB Villeneuve W 11 2:55 0.9 0.5 0.1 55.6% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions