Myllyoja Ida

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Torpan Pojat Helsinki W 24 14:13 2.6 3.2 1.1 35.4% 22.2% 75.0% 0 0
Korisliiga W Korisliiga W 24 14:13 2.6 3.2 1.1 35.4% 22.2% 75.0% 0 0
Torpan Pojat Helsinki W 30 12:44 2.9 3.1 1.2 41.6% 16.7% 64.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions