Myers Teyvon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Split 34 22:53 12.4 2.8 5.2 50.3% 35.8% 82.4% 0 0
Premijer liga Premijer liga 30 22:46 12.2 2.7 5.4 50.0% 36.8% 85.3% 0 0
Cúp Croatia Cúp Croatia 4 23:45 14 3.5 3.8 52.5% 30.0% 64.7% 0 0
Split 25 22:58 11.6 2.2 4.1 50.9% 40.0% 77.9% 0 0
Szczecin Dabrowa Gornicza 21 25:27 14.9 3 4.7 49.5% 43.3% 84.8% 0 0
Szczecin 7 23:27 8.1 2.7 3 33.9% 33.3% 75.0% 0 0
Ankara Kolejliler 1 33:49 30 3 4 61.5% 50.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions