Myers Marcus

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Trepca 8 21:34 10.9 9.6 1.1 56.9% 0% 54.7% 2 0
Superliga Superliga 8 21:34 10.9 9.6 1.1 56.9% 0% 54.7% 2 0
Irbis Almaty 40 27:04 15.5 5.7 5.4 44.2% 29.7% 76.7% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions