Muzevic Aleksandra

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Orlovi W 13 26:29 11.2 4.6 3.8 39.3% 18.2% 83.0% 1 0
WABA League Women WABA League Women 7 31:17 14.6 5.1 4.7 40.3% 18.9% 82.5% 1 0
Prvenstvo BiH Women Prvenstvo BiH Women 6 20:52 7.2 4 2.8 37.8% 16.7% 85.7% 0 0
Orlovi W 40 28:09 18.1 6.2 3.3 46.8% 26.4% 80.6% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions