Mutaf Can Maxim

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bahcesehir Kol. 4 2:23 0.5 0.2 0.5 0.0% 0.0% 100.0% 0 0
Super Ligi Super Ligi 4 2:23 0.5 0.2 0.5 0.0% 0.0% 100.0% 0 0
Bahcesehir Kol. 3 6:44 2 0.3 0 40.0% 40.0% 0% 0 0
Bahcesehir Kol. 1 3:17 0 2 0 0% 0% 0% 0 0
Bahcesehir Kol. 20 9:36 3.4 1.1 0.3 38.2% 39.1% 80.0% 0 0
Bahcesehir Kol. 8 14:25 6 1.2 1.1 44.7% 46.7% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions