Muszynski Nick

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Limburg 7 13:55 5.4 3.6 1.3 59.1% 0.0% 85.7% 0 0
Pro Basketball League Pro Basketball League 7 13:55 5.4 3.6 1.3 59.1% 0.0% 85.7% 0 0
Limburg 32 19:20 8.8 5.6 1.7 59.8% 25.0% 71.6% 2 0
Wellington Saints Limburg 23 31:09 13.6 8.2 1.9 65.0% 16.7% 70.2% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions