Musienko Yulia

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Odessa W 23 34:53 10.2 4.7 4.9 39.2% 21.0% 65.3% 2 0
Superleague W Superleague W 23 34:53 10.2 4.7 4.9 39.2% 21.0% 65.3% 2 0
Odessa W 14 26:24 9.3 4.9 3.4 38.9% 32.3% 61.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions