Murzova Dalila

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Frankivsk-Prykarpattia W 4 2:32 1.5 1.2 0.2 75.0% 0.0% 0% 0 0
Superleague W Superleague W 4 2:32 1.5 1.2 0.2 75.0% 0.0% 0% 0 0
Frankivsk-Prykarpattia W 3 6:02 1.3 1.7 0.3 50.0% 0.0% 0% 0 0
Frankivsk-Prykarpattia W 13 4:10 0.8 0.5 0 55.6% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions