Murphy Tomas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BC Nokia 31 14:41 7.2 2.5 1 54.8% 17.6% 75.0% 0 0
Korisliiga Korisliiga 31 14:41 7.2 2.5 1 54.8% 17.6% 75.0% 0 0
BC Nokia 24 14:47 7 3.5 1.2 57.1% 10.0% 78.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions