Murphy Karly

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Contern W 20 36:18 21.3 17.1 2.7 45.1% 31.9% 76.1% 19 0
Total League Women Total League Women 20 36:18 21.3 17.1 2.7 45.1% 31.9% 76.1% 19 0
Sheffield Hatters W 1 32:25 17 14 1 36.4% 0.0% 100.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions