Murphy Grayson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bonn 41 24:54 9.6 4.6 6.4 41.4% 24.0% 59.6% 4 1
BBL BBL 39 24:42 9.6 4.6 6.3 41.7% 23.6% 59.6% 4 1
German Cup German Cup 2 28:48 10.5 5 9.5 36.0% 30.0% 0% 0 0
Los Angeles Lakers 1 23:42 5 11 10 0.0% 0.0% 50.0% 1 0
Dresden 1 30:35 10 2 7 50.0% 66.7% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions