Murphy Alex

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fuenlabrada 6 24:02 12.7 4.3 0.7 59.6% 50.0% 57.1% 0 0
Primera FEB Primera FEB 6 24:02 12.7 4.3 0.7 59.6% 50.0% 57.1% 0 0
Alvark Shimane 17 17:22 7.5 3.8 1.5 53.6% 37.5% 40.0% 0 0
Estudiantes 39 17:28 6.9 2.5 0.8 49.8% 32.9% 55.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions