Muric Dino

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Polzela 19 30:47 15.6 7.5 1.7 43.3% 32.1% 64.4% 5 0
Liga UPC Liga UPC 19 30:47 15.6 7.5 1.7 43.3% 32.1% 64.4% 5 0
Polzela 2 38:00 19.5 10.5 4 64.7% 60.0% 73.7% 1 0
Sencur 21 29:22 13.9 7.4 2 46.9% 32.7% 53.3% 4 0
Sencur 9 28:25 9.2 7 2.6 38.4% 14.3% 38.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions