Mununga Bethy

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Belgium W 4 9:09 2.8 4.2 0 41.7% 0.0% 33.3% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 4 9:09 2.8 4.2 0 41.7% 0.0% 33.3% 0 0
Joventut Badalona W 5 24:21 8 6.2 1.4 53.6% 22.2% 66.7% 1 0
Belgium W 7 21:32 9.7 5 1.3 67.5% 37.5% 68.8% 0 0
Araski W 26 30:22 10 10 2 53.7% 23.3% 54.5% 11 0
Belgium W 16 13:27 3.3 3.3 0.3 45.7% 33.3% 83.3% 0 0
Sepsi SIC W ESB Villeneuve W 32 16:38 3.5 4.6 1.1 38.9% 14.3% 59.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions