Munnings Travis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Obradoiro CAB Granada 27 15:44 4.6 2.3 1 45.5% 38.1% 72.7% 0 0
Primera FEB Primera FEB 16 18:09 5.9 3.1 1.4 50.0% 41.9% 62.5% 0 0
ACB ACB 11 12:14 2.6 1.3 0.5 34.5% 30.0% 100.0% 0 0
Fuenlabrada 29 24:38 8.9 4.2 1.6 52.3% 44.6% 75.9% 0 0
Bahamas 8 28:47 9.2 4 1.5 53.2% 48.3% 71.4% 0 0
Pau-Orthez 18 26:11 12.1 6 2.1 42.9% 41.3% 76.7% 2 0
Pau-Orthez Bahamas 5 26:24 7.2 3.4 1.4 48.1% 43.8% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions