Munford Xavier

Munford Xavier

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hapoel Holon 11 28:26 12 1 3.1 37.5% 27.6% 82.1% 0 0
Super League Super League 11 28:26 12 1 3.1 37.5% 27.6% 82.1% 0 0
Hapoel Holon 14 27:56 12.8 3.8 3 44.5% 44.7% 82.1% 0 0
Venezia 9 18:47 6.8 0.6 2.1 35.3% 35.3% 76.5% 0 0
Venezia 6 17:54 5 1.2 1.3 28.6% 35.0% 87.5% 0 0
Hapoel Tel Aviv 31 26:58 14.4 5.4 3.1 47.3% 42.0% 81.5% 1 0
Hapoel Tel Aviv 20 27:42 15.1 2.8 3.4 48.8% 43.6% 83.0% 0 0
Memphis Grizzlies 1 9:36 3 1 1 50.0% 50.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2015 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions