Munford Rafael

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Corinthians Paulista 1 26:10 4 4 4 80.0% 200.0% 60.0% 0 0
Super 8 Super 8 1 26:10 4 4 4 80.0% 200.0% 60.0% 0 0
Corinthians Paulista 48 22:34 9.7 4.1 1.4 44.8% 38.0% 78.6% 1 0
Corinthians Paulista 42 27:38 11 6 1.4 45.6% 35.9% 82.0% 3 0
Tizona Burgos 10 7:36 2 1.4 0 26.1% 23.1% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions