Mulhaxha Elda

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Peja W 16 6:09 1 1.8 0.1 21.9% 20.0% 50.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 1 10:58 0 1 0 0% 0% 0% 0 0
Superliga Women Superliga Women 12 5:12 1 1.8 0.1 22.7% 33.3% 50.0% 0 0
Liga Unike Women Liga Unike Women 3 8:20 1.3 1.7 0.3 20.0% 0.0% 0% 0 0
Peja W 11 5:00 1 1.6 0.1 38.5% 0% 50.0% 0 0
Peja W 7 4:42 0.9 1.3 0.6 30.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions