Mukeba Lisa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Charleroi W 21 18:02 7.3 3.6 1.4 42.7% 0.0% 71.4% 0 0
Top Division Women Top Division Women 21 18:02 7.3 3.6 1.4 42.7% 0.0% 71.4% 0 0
Charleroi W 16 21:45 9.2 5.4 1.1 46.9% 0% 63.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions