Muhate Cecilia

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Estepona W 30 18:31 5.4 2.6 0.8 37.7% 40.0% 80.6% 0 0
Liga Femenina W Liga Femenina W 30 18:31 5.4 2.6 0.8 37.7% 40.0% 80.6% 0 0
Ensino W 29 18:56 5.2 4 0.7 47.1% 25.0% 57.7% 0 0
Ensino W 30 18:50 4.6 3.6 0.6 41.1% 0.0% 63.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions