Muhadri Aulona

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bashkimi W 30 27:13 9.4 9.3 1.9 56.8% 0% 60.4% 7 0
Liga Unike Women Liga Unike Women 6 25:01 7.5 7.8 1.5 61.1% 0% 25.0% 0 0
Superliga Women Superliga Women 24 27:45 9.8 9.6 2 55.9% 0% 63.6% 7 0
Bashkimi W 32 30:48 8.7 10.8 2.7 55.9% 100.0% 44.3% 10 0
Bashkimi W 35 28:59 10.9 11.2 2.2 57.4% 100.0% 49.1% 13 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions