Mucius Isaiah

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Anwil Wloclawek 24 24:48 10 4.2 0.8 39.2% 26.0% 77.4% 0 0
Tauron Basket Liga Tauron Basket Liga 24 24:48 10 4.2 0.8 39.2% 26.0% 77.4% 0 0
Anwil Wloclawek 8 27:56 15.5 5.2 1.2 57.7% 50.0% 75.0% 0 0
Soproni KC 30 25:23 13.9 4.3 1.1 53.4% 45.4% 80.5% 1 0
BC Lulea Ironi Kiryat Ata 41 22:23 10.8 3.9 1.3 43.8% 36.5% 76.2% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions