Mrvis Tomas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Spisski Rytieri 32 18:45 4.3 2 1.2 33.1% 33.7% 75.0% 0 0
Extraliga Extraliga 32 18:45 4.3 2 1.2 33.1% 33.7% 75.0% 0 0
Spisski Rytieri BC Prievidza 38 13:04 3.6 1.5 0.7 38.4% 34.8% 74.1% 0 0
BC Prievidza 8 10:24 2 1 0.5 29.4% 30.8% 40.0% 0 0
Spisski Rytieri 42 18:16 4.5 2 1.5 34.5% 30.4% 83.9% 0 0
Spisski Rytieri 9 20:23 3.7 2.1 1 34.4% 32.1% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions