Mrstak Jakub

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Slavia Prague Radotin 15 17:50 7.1 2.3 2.4 29.2% 28.2% 85.7% 0 0
NBL NBL 2 4:58 1 0.5 0.5 33.3% 0.0% 0% 0 0
1. Liga 1. Liga 13 19:49 8.1 2.6 2.7 29.1% 28.9% 85.7% 0 0
Snakes Ostrava 6 30:16 17.5 4.3 4.7 45.7% 36.4% 85.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions