Mozone Bryson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Iskra Svit 3 30:53 19.3 6.7 1.3 50.0% 45.5% 87.5% 0 0
Czech-Slovak Cup Czech-Slovak Cup 3 30:53 19.3 6.7 1.3 50.0% 45.5% 87.5% 0 0
Iskra Svit 30 29:38 15 4.1 1.5 46.5% 37.3% 87.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions