Moura

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Recife W 17 28:54 9.4 7.6 1.4 37.7% 14.7% 74.4% 3 0
LBF W LBF W 17 28:54 9.4 7.6 1.4 37.7% 14.7% 74.4% 3 0
Maringa W 17 25:05 6.3 4.6 1.4 33.3% 22.0% 60.9% 0 0
Blumenau W 16 24:07 6.7 7.2 1.7 28.6% 25.5% 68.2% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions