Moultrie Arnett

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pioneros de Los Mochis Olimpia Kings 45 28:25 17.2 8.4 1.6 61.9% 31.6% 82.4% 18 0
CIBACOPA CIBACOPA 44 28:37 17.2 8.4 1.6 62.0% 32.4% 83.2% 18 0
LNB LNB 1 19:54 17 7 1 60.0% 0.0% 62.5% 0 0
Fubon Braves 8 28:45 11.4 10 1.2 50.8% 25.0% 83.9% 3 0
Qingdao 5 10:12 6.2 2 0.2 48.0% 0.0% 87.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions