Mouaha Aristide

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cameroon 6 19:01 6.5 2.8 2.8 34.2% 22.2% 58.3% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 6 19:01 6.5 2.8 2.8 34.2% 22.2% 58.3% 0 0
Brindisi 37 17:42 4.5 2.7 1.1 39.2% 28.2% 59.6% 0 0
Nardo 39 28:59 13.1 3.5 1.9 40.5% 36.8% 68.2% 0 0
Scafati 23 7:00 1 0.6 0.5 45.0% 33.3% 25.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions