Moten Darious

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pelita Jaya 30 30:17 14.6 5.7 2.5 50.6% 37.9% 60.0% 1 0
NBL NBL 30 30:17 14.6 5.7 2.5 50.6% 37.9% 60.0% 1 0
Trefl Sopot 1 13:58 3 0 1 20.0% 0.0% 100.0% 0 0
Trefl Sopot II Trefl Sopot 23 19:16 7 3.6 0.7 50.4% 27.4% 58.3% 0 0
Trefl Sopot 6 25:55 8 3.2 1.7 43.5% 30.0% 50.0% 0 0
Neuchatel 31 25:17 10.8 4.1 1.6 46.1% 34.3% 71.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions