Mossong Nadia

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dudelange W 27 24:57 6.7 3 1.6 37.4% 27.0% 90.5% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 2 22:33 4 1.5 1.5 33.3% 33.3% 0% 0 0
Total League Women Total League Women 25 25:09 7 3.2 1.6 37.6% 26.7% 90.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions