Moss Brandon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Yulon Luxgen Dinos Taiwan Beer 31 36:57 26 17.5 6 49.0% 30.6% 56.2% 29 5
SBL SBL 31 36:57 26 17.5 6 49.0% 30.6% 56.2% 29 5
Yulon Luxgen Dinos 28 37:04 26.6 18.3 4.8 43.5% 27.0% 63.5% 26 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions