Moskowitz Itai

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nes Ziona 22 15:08 6.9 0.2 2.3 41.1% 41.2% 93.8% 0 0
Super League Super League 22 15:08 6.9 0.2 2.3 41.1% 41.2% 93.8% 0 0
Nes Ziona 1 28:54 12 3 7 33.3% 25.0% 0% 0 0
Maccabi Ironi Ramat Gan 1 2:27 0 1 0 0.0% 0% 0% 0 0
Maccabi Ironi Ramat Gan 5 16:58 5.2 2.2 1.2 25.0% 18.8% 87.5% 0 0
Maccabi Ironi Ramat Gan 16 22:41 10.4 2.2 3.1 43.3% 31.3% 82.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions