Moshkovitz Itay

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nes Ziona 5 21:46 10.4 1.4 2.4 48.6% 38.1% 100.0% 0 0
Super League Super League 5 21:46 10.4 1.4 2.4 48.6% 38.1% 100.0% 0 0
Nes Ziona 3 31:24 14.7 3.3 2.7 41.0% 35.3% 85.7% 0 0
Hapoel Haifa 3 14:34 8 1.3 1.7 36.8% 44.4% 85.7% 0 0
Hapoel Haifa 1 29:26 11 1 2 50.0% 50.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions