Moses Dante

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tirana Oulu 9 29:46 15.8 5.2 3 43.4% 33.3% 75.0% 0 0
Liga Unike Liga Unike 1 26:00 13 3 0 44.4% 20.0% 66.7% 0 0
I Divisioona A I Divisioona A 2 26:24 12 7 3.5 38.1% 11.1% 70.0% 0 0
Superliga Superliga 6 31:30 17.5 5 3.3 44.6% 40.5% 80.0% 0 0
Inter Bratislava 10 22:58 8.7 4.1 1.1 49.2% 40.9% 72.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions