Morton Scott

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Amicale Steesel 21 26:17 8.2 4 2.1 38.8% 29.0% 77.1% 1 0
Total League Total League 21 26:17 8.2 4 2.1 38.8% 29.0% 77.1% 1 0
Amicale Steesel 25 24:46 9 3 3 42.1% 36.4% 72.1% 1 0
Amicale Steesel 28 21:25 7.6 2.6 2.6 40.9% 31.4% 82.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions