Mortensen Daniel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Grindavik 29 30:27 12.8 6.5 3 40.7% 27.4% 83.2% 3 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 2 30:55 16 8 1.5 42.1% 14.3% 75.0% 0 0
Premier league Premier league 27 30:25 12.6 6.4 3.1 40.6% 28.0% 85.2% 3 0
Grindavik 32 30:35 14.6 7.5 2.8 47.2% 36.2% 83.8% 5 0
Grindavik 33 29:25 13.5 6.8 2.5 46.4% 34.0% 86.5% 6 0
Denmark 10 22:39 7.7 4.4 1.3 38.0% 27.7% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions